Bức tranh đình công năm 2025

Tác giả

Nhân dịp Quốc tế Lao Động mùng 1/5/2026, cùng chúng tôi theo dõi bức tranh về đình công Việt Nam năm 2025, khi những nỗ lực đấu tranh của giai cấp vô sản Việt Nam cho cuộc sống tốt đẹp hơn bị ngăn chặn bởi chính “đội tiên phong của giai cấp vô sản” đã mượn danh “chủ nghĩa xã hội” suốt nhiều thập kỉ. Qua đó nhận ra rằng: kẻ thù của giai cấp vô sản Việt Nam chính là chính quyền Bonapart tư sản hiện tại, chính là tầng lớp quan liêu do đảng cộng sản Việt Nam dẫn đầu. Từ đó, ta hiểu hơn những gian nan mà vô sản Việt Nam gặp phải, cũng như những bước phát triển và sáng tạo trong phong trào đấu tranh giai cấp, và cùng xây dựng một tổ chức cách mạng thực sự của giai cấp vô sản Việt Nam kết nối với giai cấp vô sản trên toàn thế giới. 

Bối cảnh kinh tế chính trị Việt Nam

Từ công cuộc Đổi Mới năm 1986 và Luật Đầu tư nước ngoài đầu tiên được ban hành năm 1987, chính quyền Việt Nam đã đặt đất nước trong chuỗi giá trị toàn cầu bằng một lợi thế duy nhất: lao động rẻ. Các tập đoàn nước ngoài đến đầu tư vì điều đó — từ PouChen và Feng Tay của Đài Loan gia công giày dép, đến Honda Nhật Bản sản xuất xe máy, Samsung xây nhà máy đầu tiên tại Bắc Ninh năm 2008, rồi Apple đưa chuỗi cung ứng sang Việt Nam. Gần bốn thập kỷ sau vào năm 2025, vốn FDI thực hiện đạt 27,62 tỷ đô la — mức cao nhất trong 5 năm, trong đó riêng công nghiệp chế biến chế tạo chiếm 82,8%. Tổng kim ngạch xuất khẩu cả năm gần chạm mốc 500 tỷ đô la — con số mà chính quyền gọi là kỳ tích của “Kỷ nguyên vươn mình.”

Nhưng nhìn vào bên trong những con số đó thì thấy một bức tranh khác. Khối FDI chiếm tới 73% tổng kim ngạch xuất khẩu — tức là ba phần tư hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam không do người Việt làm chủ sở hữu. Riêng ngành da giày, doanh nghiệp FDI chiếm tới 75% kim ngạch xuất khẩu dù chỉ chiếm 30% số lượng doanh nghiệp. Dệt may cũng tương tự: hơn 60% giá trị xuất khẩu thuộc về FDI dù họ chỉ chiếm 24% số doanh nghiệp. Ngay cả Thứ trưởng Bộ Công Thương cũng phải thừa nhận tại hội nghị tháng 12/2025 rằng xuất khẩu “còn thiếu bền vững” khi “tỷ trọng giá trị nội địa mỏng dần.”

Đây là hiện thực của nền kinh tế Việt Nam: vô sản tạo ra hàng trăm tỷ đô la giá trị xuất khẩu, nhưng phần lớn giá trị đó chảy ngược về các tập đoàn ở Tokyo, Seoul, Đài Bắc. Ở đó các nhà tư bản quyết định lương thưởng, điều kiện làm việc, và tương lai của từng nhà máy. Ông giám đốc nhà máy đứng trước mặt công nhân trong các cuộc đàm phán cũng chỉ là người thực thi theo những quyết định nằm ở phòng họp mà không ai trong số những người lao động được bước vào.

Nền kinh tế phụ thuộc này là kết quả của lựa chọn chính trị của chính quyền Bonapart trong bối cảnh bị tư bản đế quốc bắt nạt: thà tư bản hóa nền kinh tế còn hơn để vô sản nắm quyền. Sau năm 1975, Việt Nam đứng trước ngã ba đường: tiếp tục nền kinh tế kế hoạch hóa quan liêu, dân chủ hóa kinh tế kế hoạch theo hướng công nhân kiểm soát tư liệu sản xuất, hoặc mở cửa theo hướng tư bản. Công cuộc Đổi Mới năm 1986 chọn con đường thứ ba, không phải vì không có lựa chọn khác, mà vì giai cấp thống trị trong bộ máy ĐCS nhìn thấy ở đó con đường duy trì quyền lực của mình trong một thế giới mà Liên Xô đang sụp đổ và đế quốc phương Tây đang mở rộng ảnh hưởng. Kết quả là một nền kinh tế được cài vào chuỗi giá trị toàn cầu ở vị trí thấp nhất: gia công, lắp ráp, xuất khẩu thô. Tư bản đế quốc cung cấp vốn, công nghệ và thị trường, còn Việt Nam cung cấp đất đai rẻ, ưu đãi thuế, và lao động không được phép tự tổ chức độc lập.

Hệ quả trực tiếp do bối cảnh kinh tế chính trị này là tăng trưởng kinh tế không đi cùng với tăng mức sống của người lao động. Chính quyền Việt Nam tự hào công bố: năm 2025, GDP tăng trưởng 8,02%,lạm phát được kiểm soát ở mức 3,31%,thu nhập bình quân người lao động tăng 10,1% so với năm trước. Đây là những con số của “Kỷ nguyên vươn mình” – khẩu hiệu chính trị mà ĐCS Việt Nam đưa ra từ cuối năm 2024 để phác họa viễn cảnh một dân tộc đang trỗi dậy. 

Nhưng còn những người công nhân như chị Nguyễn Thị Xuân, 39 tuổi, công nhân khu công nghiệp Thăng Long Hà Nội, thu nhập 13 triệu đồng một tháng, phải gửi bốn đứa con về quê ngoại vì không thể nuôi ở Hà Nội? Như anh Ninh Văn Vượng, 29 tuổi, công nhân FDI ở Bắc Giang, thu nhập 8 đến 10 triệu đồng một tháng nhưng phải tăng ca thường xuyên mới đủ sống và nuôi con. Những số phận ấy cho thấy bộ mặt thật của “kỷ nguyên vươn mình” khi nhìn từ dưới lên. Lương tối thiểu vùng 1 năm 2025 là 4,96 triệu đồng một tháng, thấp hơn mức mà chính các đại biểu Quốc hội phải thừa nhận là chưa đáp ứng mức sống tối thiểu. Giá dịch vụ y tế tăng 13,07% trong năm 2025. Giá điện tăng kéo theo giá thực phẩm. Khoảng 40% lao động là dân nhập cư từ nông thôn, sống trong những khu nhà trọ chật hẹp quanh các khu công nghiệp, xa trường học, xa bệnh viện, xa mọi thứ ngoài dây chuyền sản xuất và ca làm việc tiếp theo. 

Tất cả những điều này sẽ không xảy ra nếu chúng ta có một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung được vận hành dân chủ bởi công nhân. Khi nền kinh tế và tốc độ tăng trưởng phụ thuộc vào FDI tới mức này, đương nhiên ĐCS sẽ hành động để bảo vệ lợi ích của các ông chủ FDI, vì nó liên quan tới lợi ích kinh tế của chính họ và cả tính chính danh của họ về chính trị. Điều kiện cốt lõi để tư bản FDI tiếp tục đặt nhà máy ở Việt Nam là “môi trường đầu tư ổn định” – cụm từ xuất hiện trong mọi báo cáo xúc tiến đầu tư, mọi cam kết của chính quyền với nhà đầu tư nước ngoài, mọi đánh giá của Ngân hàng Thế giới về sức hấp dẫn của Việt Nam. Việt Nam được đánh giá cao nhờ “hệ thống chính trị ổn định, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư dài hạn”. “Ổn định chính trị” trong ngôn ngữ của nhà đầu tư có một nghĩa cụ thể: không có công đoàn độc lập, không có đình công kéo dài, không có phong trào lao động có tổ chức đủ mạnh để đòi tăng lương thực sự. Một tài liệu quản lý kinh tế của nhà nước Việt Nam thẳng thắn ghi nhận rằng các cuộc đình công tự phát “ảnh hưởng không tốt cho mục tiêu thu hút đầu tư nước ngoài”. Nhà nước đã tự nói ra rằng nó không muốn đấu tranh giai cấp xảy ra, nó muốn yên ổn. “Đoàn kết dân tộc”, “ổn định cùng phát triển”, hay còn gọi là thỏa hiệp giai cấp, là biểu hiện rõ ràng của sự phản bội đối với giai cấp vô sản, đối với chủ nghĩa xã hội mà nó vẫn mượn danh. 

Vì vậy khi đình công nổ ra, bộ máy chính quyền can thiệp ngay, vì mỗi cuộc đình công lan rộng là một tín hiệu xấu gửi đến các nhà đầu tư đang cân nhắc có nên đặt nhà máy tiếp theo ở Việt Nam hay ở Bangladesh, ở Indonesia, ở nơi nào rẻ hơn và ít rắc rối hơn. Công đoàn nhà nước dập tắt đình công, báo chí im lặng, chính quyền địa phương cô lập từng điểm tranh chấp.. tất cả cùng phục vụ một mục tiêu kinh tế rất cụ thể: giữ cho “môi trường đầu tư” không bị xáo trộn. Tất cả những điều này chúng ta sẽ bắt gặp trong bức tranh đình công năm 2025 tại Việt Nam. 

Bức tranh đình công năm 2025

Đầu năm 2025, thị trường lao động tại các khu công nghiệp thắt chặt cục bộ, nhiều tập đoàn đẩy nhanh đơn hàng trước khi chính sách thuế quan của Trump có hiệu lực, tạo ra nhu cầu tuyển dụng đột biến. Chính sách “frontloading” — đẩy nhanh đơn hàng trước khi thuế có hiệu lực, là lý do xuất khẩu Việt Nam tăng mạnh trong nửa đầu năm 2025. Trong quý đầu năm, khi doanh nghiệp cần người, công nhân có quyền thương lượng thực sự hơn hẳn, và họ biết điều đó. Đây là lý do tại sao 37 trong số 55 cuộc đình công cả năm xảy ra trong nửa đầu năm, trong đó 11 cuộc xảy ra ngay trước Tết Nguyên đán, thời điểm mà áp lực tiền thưởng và mâu thuẫn lợi ích đạt đỉnh điểm.

Từ tháng 7 năm 2024, khi lương tối thiểu vùng được điều chỉnh tăng 6%, nhiều doanh nghiệp FDI đồng loạt áp dụng cùng một thủ thuật: tăng lương cơ bản đúng theo quy định, nhưng đồng thời xóa hoặc cắt giảm các khoản phụ cấp chuyên cần, phụ cấp năng suất, phụ cấp ăn ca để tổng thu nhập thực lĩnh không tăng, hoặc thậm chí giảm. Và bên trên tất cả những điều đó là cái bóng của cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung. Tháng 4 năm 2025, Trump áp thuế 46% lên hàng hoá Việt Nam, sau khi đàm phán hạ xuống mức 20%. Đơn hàng từ quý II trở đi giảm rõ rệt. Giờ làm bị cắt. Quyền thương lượng của công nhân thu hẹp lại. Đình công giảm, không phải vì bất mãn giảm, mà vì công việc ít hơn, mất việc nhiều hơn, khiến người lao động lo lắng hơn về công việc của mình và lựa chọn an toàn.

Mặc dù số lượng đình công giảm, khả năng tổ chức tự phát của công nhân có xu hướng tăng. Sự phát triển này chủ yếu dựa vào các mạng lưới quan hệ giữa công nhân trong cùng khu công nghiệp hoặc cùng ngành nghề, thay vì các tổ chức công đoàn chính thức.

Sự phát triển này thể hiện qua hai xu hướng: theo chiều dọc – đình công lan giữa nhiều cơ sở của cùng doanh nghiệp, và theo chiều ngang – đình công lan giữa nhiều nhà máy trong cùng khu vực.

1) Đình công liên nhà máy

Tại Bình Dương tháng 1/2025, khoảng 4.500 công nhân thuộc hai nhà máy may mặc đình công trong bốn ngày. Yêu sách của công nhân không chỉ là tăng thưởng Tết 20% mà còn là phản đối hệ thống tính lương sản phẩm mới, một vấn đề đòi hỏi sự hiểu biết chung về cơ chế tiền lương. Cuộc đình công kéo dài bốn ngày và buộc doanh nghiệp phải tăng thưởng Tết 10% và tạm thời giữ cách tính lương cũ trong quý I. Điều quan trọng ở đây là công nhân đã buộc doanh nghiệp phải trì hoãn một chính sách mới chứ không chỉ điều chỉnh mức tiền thưởng. Điều này cho thấy đình công đã trở thành một công cụ để công nhân can thiệp vào việc tổ chức lao động chứ không chỉ là công cụ để đòi tăng lương.

Một ví dụ còn rõ rệt hơn về mức độ tổ chức cao hơn là cuộc đình công tại hệ thống nhà máy của tập đoàn Nitori vào tháng 8 năm 2025. Cuộc đình công này bắt đầu từ hai cơ sở tại Vĩnh Phúc và Mê Linh, với khoảng hơn 1.200 công nhân tại Vĩnh Phúc tham gia ngay từ đầu và sau đó lan sang cơ sở Quang Minh, nâng tổng số công nhân tham gia lên khoảng 5.000 người. Điểm đáng chú ý là đình công không nổ ra ngay lập tức, mà được chuẩn bị trong khoảng một tuần trước đó. Từ ngày 11 đến ngày 17 tháng 8, công nhân đã gửi đơn kiến nghị tập thể và đơn cá nhân lên ban giám đốc, thảo luận trong các nhóm công nhân về mức thu nhập thực tế và so sánh sự chênh lệch tiền thưởng giữa các nhóm lao động. Họ thậm chí còn tự tính toán mức chi tiêu sinh hoạt và mức lạm phát để chứng minh rằng chính sách thưởng mới sẽ làm giảm thu nhập thực tế của phần lớn công nhân. Tất cả những nỗ lực đối thoại này đều không nhận được phản hồi từ công ty.

Nguyên nhân trực tiếp của cuộc đình công là chính sách thưởng giữa năm được công ty công bố ngày 11 tháng 8 năm 2025. Theo chính sách này, tiền thưởng sẽ dựa trên hệ thống đánh giá kỹ năng gồm sáu mức khác nhau do cấp quản lý quyết định. Trên thực tế, việc đánh giá không minh bạch và có giới hạn ngầm số lượng công nhân được xếp vào các mức cao, khiến phần lớn công nhân bị xếp ở mức trung bình và chịu thu nhập giảm mạnh. Sự chênh lệch thu nhập giữa các mức kỹ năng có thể lên tới hàng chục triệu đồng, tạo ra sự bất bình lớn trong nội bộ nhà máy. Bên cạnh đó, công nhân còn nêu ra nhiều vấn đề khác như chất lượng bữa ăn kém từng gây ngộ độc tập thể hơn 200 người, tai nạn lao động xảy ra trong những năm trước, và việc công đoàn phớt lờ các kiến nghị của công nhân.

Ngày 18 tháng 8, khi công ty thông báo giữ nguyên chính sách thưởng, công nhân tại nhà máy Vĩnh Phúc đồng loạt ngừng việc sau giờ nghỉ trưa và tụ tập ngoài sân xưởng. Ngày hôm sau, phong trào lan sang cơ sở Quang Minh tại Mê Linh. Công ty phản ứng bằng cách ra thông báo cho rằng đình công là hành vi vi phạm pháp luật và đe dọa xử lý những người tham gia. Tuy nhiên lời đe dọa này không làm phong trào tan rã, mà ngược lại còn củng cố sự đoàn kết giữa công nhân. Trong các buổi đối thoại ban đêm trước cổng nhà máy, khi lãnh đạo yêu cầu không ai được đứng ra đại diện, một nữ công nhân đã tự nguyện đứng lên nhận trách nhiệm đại diện trước hàng nghìn người dù biết có thể bị sa thải. Những chi tiết như vậy cho thấy đình công không chỉ là hành động kinh tế mà còn là quá trình hình thành tinh thần tập thể và sự tin tưởng lẫn nhau giữa công nhân.

Một đặc điểm quan trọng khác của cuộc đình công này là khả năng duy trì tập thể trong điều kiện khó khăn. Công nhân ngồi trước cổng nhà máy nhiều giờ liền, bất chấp nắng mưa, sử dụng bạt và ô để che mưa và tổ chức luân phiên tham gia đình công. Ban lãnh đạo liên tục nhắc đến công an và cơ quan chức năng như một cách gây áp lực tâm lý, trong khi báo chí hầu như im lặng trong nhiều ngày đầu khiến công nhân bị cô lập về mặt thông tin. Trong nội bộ cũng xuất hiện những người tìm cách phá hoại đình công hoặc khuyên công nhân quay trở lại làm việc. Mặc dù vậy đình công vẫn kéo dài liên tục nhiều ngày, cho thấy mức độ đoàn kết cao hơn so với nhiều cuộc đình công khác.

Tại Long An tháng 9/2025, 5.000 công nhân thuộc 3 nhà máy giày da đình công liên tục trong 5 ngày để phản đối việc cắt phụ cấp chuyên cần nhằm bù vào tăng lương tối thiểu. Đây không phải là phản ứng tự phát của một phân xưởng đơn lẻ mà là sự tham gia đồng thời của nhiều nhà máy có cùng chính sách tiền lương. Điều đó cho thấy, thông tin về việc cắt phụ cấp đã được lan truyền giữa các nhà máy trước khi đình công nổ ra, và công nhân đã có sự thống nhất hành động nhất định. Việc duy trì đình công trong 5 ngày cũng cho thấy công nhân có sự chuẩn bị tối thiểu về tâm lý và tổ chức, vì đình công kéo dài đồng nghĩa với việc mất thu nhập đáng kể. Kết quả là doanh nghiệp phải khôi phục toàn bộ phụ cấp chuyên cần và ký lại thỏa ước lao động, tức là phải nhượng bộ về những vấn đề cốt lõi chứ không chỉ có những nhượng bộ tượng trưng.

2) Đình công lan rộng theo địa bàn

Nếu như trong những năm 2015–2020 phần lớn đình công diễn ra trong phạm vi một nhà máy riêng lẻ và thường kết thúc sau một hoặc hai ngày, thì trong năm 2025 đã xuất hiện những cuộc đình công có quy mô liên doanh nghiệp và kéo dài nhiều ngày. Tiêu biểu nhất là chuỗi đình công tại tỉnh Thanh Hóa từ ngày 1/3 đến 7/3/2025. Theo báo cáo địa phương, trong vòng 7 ngày đã có 10 công ty với tổng cộng 25.010 công nhân ngừng việc, đồng thời còn có thêm hai công ty với 14.558 công nhân có dấu hiệu đình công nhưng đã bị công đoàn và chính quyền can thiệp ngăn chặn. Các doanh nghiệp có công nhân ngừng việc phân bố trên nhiều huyện khác nhau như Thọ Xuân, Triệu Sơn, Cẩm Thủy, Ngọc Lặc, Yên Định và Vĩnh Lộc, bao gồm những công ty sản xuất giày da và may mặc quy mô lớn như Rollsport, PMT, TMVT hay Long Thành Thiên Hạ. Chỉ riêng một doanh nghiệp đã có tới hơn ba nghìn công nhân tham gia ngừng việc, cho thấy mức độ huy động lực lượng tương đối cao.

Điều quan trọng hơn là chuỗi đình công này không phải là những vụ việc tách rời mà có tính lan truyền rõ rệt. Nguyên nhân trực tiếp là yêu cầu tăng lương tối thiểu từ mức vùng 2 (4.410.000 đồng) lên mức vùng 1 (4.960.000 đồng). Từ tháng 1 năm 2025, công nhân đã nêu yêu cầu này nhưng các doanh nghiệp không đáp ứng, dẫn tới việc công nhân tại Công ty TNHH Giầy Rollsport – thuộc tập đoàn Hoa Lợi của Đài Loan – khởi đầu đình công. Từ điểm khởi đầu này, đình công lan sang các nhà máy khác cùng tập đoàn, rồi lan tiếp sang các doanh nghiệp khác trong cùng địa bàn. Sự lan truyền này cho thấy công nhân đã có khả năng trao đổi thông tin và hành động theo những yêu cầu chung, thay vì chỉ phản ứng riêng lẻ theo từng doanh nghiệp như trước đây. Việc nhiều nhà máy đưa ra cùng một yêu sách trong cùng một thời điểm cho thấy đã xuất hiện một mức độ thống nhất lợi ích vượt ra ngoài phạm vi từng nhà máy.

3) Tính thống nhất của yêu sách

Một dấu hiệu quan trọng của sự phát triển tổ chức là tính thống nhất của các yêu sách. Trong nhiều cuộc đình công lớn, công nhân đưa ra yêu cầu rõ ràng và cụ thể. 

Tại Bắc Ninh tháng 4/2025, khoảng 2.800 công nhân ngành điện tử đình công với hai yêu sách chính: giới hạn tăng ca và tăng tiền ăn ca. Doanh nghiệp phải tăng tiền ăn và cam kết không ép tăng ca.

Trong cuộc đình công Nitori tháng 8/2025, công nhân soạn văn bản kiến nghị với nhiều yêu cầu cụ thể và gửi cho công ty cũng như cơ quan chức năng. Việc sử dụng văn bản cho thấy mức độ ý thức tổ chức và pháp lý cao hơn.

Một xu hướng đáng chú ý khác là sự xuất hiện các yêu sách liên quan đến quyền kiểm soát điều kiện lao động.

Tại Đồng Nai tháng 5/2025, công nhân yêu cầu sa thải quản lý xúc phạm công nhân và cải thiện hệ thống làm mát.
Tại Quảng Ngãi tháng 11/2025, công nhân yêu cầu hủy bỏ quy định quẹt thẻ khi đi vệ sinh.

Ở một số nơi, công nhân còn yêu cầu minh bạch cơ chế đánh giá và tiền thưởng. Những yêu cầu này cho thấy công nhân bắt đầu quan tâm đến quyền kiểm soát trong quá trình sản xuất, dù quyền quyết định cuối cùng vẫn thuộc về chủ doanh nghiệp.

4) Hiệu quả tổ chức của đình công

Một chỉ báo quan trọng khác về mức độ tổ chức là hiệu quả của đình công. Theo quan sát, các cuộc đình công kéo dài trên ba ngày trong năm 2025 đều buộc doanh nghiệp phải đưa ra cam kết bằng văn bản, với sự xác nhận của công đoàn cấp trên. Điều này có nghĩa là khi đình công đạt đến một mức độ nhất định về quy mô và thời gian, doanh nghiệp buộc phải coi đó như một cuộc thương lượng tập thể thực sự. Đình công không còn chỉ là sự gián đoạn tạm thời của sản xuất mà trở thành một áp lực có thể buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chính sách.

Công nhân Nitori cũng chứng minh sự trưởng thành về mặt tổ chức. Họ chuẩn bị hậu cần: dựng lều che mưa nắng, chia ca nghỉ, chuẩn bị đồ ăn, và kiên quyết bám trụ ngay tại sân công ty. Nhờ vậy, vừa giữ sức cho tập thể, vừa tránh bị chính quyền quy kết “gây rối trật tự công cộng”. Engels từng viết trong “Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh” rằng những mầm mống tổ chức, dù nhỏ bé, là bước đầu tiên để công nhân trở thành một lực lượng xã hội độc lập. Ở đây, việc tự tổ chức hậu cần chính là biểu hiện của sự trưởng thành ấy.

Một điểm sáng khác là khả năng liên lạc nội bộ. Khi đối mặt với tuyên truyền chia rẽ và đe dọa, công nhân lập tức truyền tin, giải thích lẫn nhau. Đặc biệt, một số công nhân có hiểu biết pháp luật đã đứng ra hướng dẫn, giúp cả tập thể yên tâm tiếp tục.

5) Đình công của lao động nền tảng

Năm 2025 ghi nhận nhiều cuộc ngừng việc của tài xế công nghệ, shipper và lao động giao hàng với quy mô từ vài trăm đến vài nghìn người. Các tranh chấp chủ yếu xoay quanh chiết khấu, đơn giá hoặc thuật toán phân đơn. Một số cuộc đình công tiêu biểu như: 

Tháng 3/2025: khoảng 5.000 tài xế xe ôm công nghệ tắt ứng dụng để phản đối tăng chiết khấu.

Tháng 6/2025: khoảng 2.000 shipper ngừng nhận đơn để phản đối giảm đơn giá.

Tháng 8/2025: khoảng 1.500 nhân viên giao hàng đình công phản đối chỉ tiêu giao hàng.

Tháng 10/2025: khoảng 800 tài xế taxi điện ngừng việc để yêu cầu minh bạch giá cước.

Ngoài ra còn xuất hiện các cuộc “đình công thầm lặng” dưới hình thức tắt ứng dụng rải rác, phản ánh mức độ tổ chức thấp và sự phân tán của lao động gig.

Ở Việt Nam, chưa có tổ chức nào lãnh đạo những người lao động gig do địa vị pháp lý mơ hồ của người lao động nền tảng. Các tài xế công nghệ thường không được công nhận là người lao động theo nghĩa pháp lý, mà chỉ được xem là đối tác kinh doanh độc lập. Vì vậy họ không có hợp đồng lao động, không thuộc phạm vi của luật công đoàn và không có cơ chế thương lượng tập thể. Các tranh chấp về chiết khấu, cước phí hoặc khóa tài khoản phải được xử lý như tranh chấp dân sự giữa cá nhân và doanh nghiệp, điều này khiến người lao động ở vị thế bất lợi rõ rệt. Chính tình trạng này làm cho đình công gig khó chuyển từ những phản ứng tự phát thành những phong trào ổn định có tổ chức.

Trong bức tranh đình công của lao động gig năm 2025, một trường hợp tiêu biểu cho thấy rõ đặc điểm của “đình công thầm lặng” là làn sóng phản kháng của tài xế công nghệ vào tháng 7 năm 2025. Cuộc phản kháng này diễn ra trong bối cảnh mức cước vận chuyển bị giảm mạnh, có thời điểm chỉ còn khoảng 2.600 đồng mỗi kilômét, khiến thu nhập thực tế của tài xế giảm xuống mức khó đảm bảo sinh hoạt trong điều kiện giá cả tăng. Ngoài việc giảm cước, tài xế còn phản ánh tình trạng hệ thống hiển thị quãng đường không chính xác, khiến họ không thể tính toán đúng chi phí lao động của mình. Những thay đổi này được thực hiện đơn phương từ phía nền tảng, trong khi người lao động không có cơ chế thương lượng tập thể, làm cho mâu thuẫn tích tụ nhanh chóng. Trong điều kiện đó, nhiều tài xế đã lựa chọn hình thức phản kháng bằng cách đồng loạt tắt ứng dụng và ngừng nhận cuốc trong nhiều ngày liên tiếp, tạo thành một dạng đình công không chính thức nhưng có tính tập thể rõ rệt.

Một nhóm tài xế tại Hà Nội đã hẹn nhau tụ tập vào các ngày 17 và 18 tháng 7 năm 2025 tại khu vực công viên Cầu Giấy để di chuyển đến văn phòng công ty tại phố Duy Tân nhằm đòi quyền lợi. Tuy nhiên, cuộc tập hợp này nhanh chóng bị giải tán trước khi có thể phát triển thành một phong trào lớn hơn. Các lời kêu gọi đình công trên mạng xã hội cũng bị xóa hoặc hạn chế lan truyền, khiến việc phối hợp giữa các tài xế trở nên khó khăn. Kết quả là đình công không diễn ra dưới hình thức biểu tình công khai mà chủ yếu chuyển sang dạng tắt ứng dụng rải rác. Có thể gọi đây là một cuộc đình công bị đẩy vào trạng thái âm thầm, tồn tại trên thực tế nhưng gần như không xuất hiện trong các thống kê chính thức hay trên truyền thông đại chúng.

Không giống công nhân nhà máy có nơi làm việc tập trung, tài xế công nghệ làm việc phân tán trong không gian đô thị và ít có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với nhau. Mối liên hệ giữa họ chủ yếu dựa vào các nhóm trực tuyến, vốn dễ bị gián đoạn và không thể thay thế hoàn toàn sự gặp gỡ trực tiếp. Ngoài ra, nền tảng còn có khả năng kiểm soát hoạt động của tài xế thông qua thuật toán, ví dụ như giảm hiển thị cuốc hoặc khóa tài khoản đối với những người bị xem là gây rối. Điều này khiến việc tham gia đình công trở thành một rủi ro cá nhân lớn, làm cho nhiều người dù bất mãn vẫn tiếp tục làm việc. Kết quả là đình công gig thường khó duy trì lâu dài, ngay cả khi mức độ bất mãn rất cao.

Tuy vậy, việc làm lao động vận tải nền tảng cũng có những ưu thế để hình thành sự cố kết tập thể. Các tài xế dễ dàng nhận ra nhau nhờ mặc áo đồng phục, hình thành sự ủng hộ và liên kết tự nhiên đối với nhau trong quá trình làm việc. Đồng thời, các tài xế có thể tận dụng việc liên tục di chuyển trên đường thành các nhóm lớn để tạo ra các cuộc đình công khó dập tắt hơn tụ tập một chỗ. Xét trong các cuộc đình công lớn của các tài xế Indonesia, ta sẽ thấy rất nhiều bài học mà các tài xế tại Việt Nam có thể học hỏi.

Cuộc đình công thầm lặng của tài xế công nghệ năm 2025 cũng cho thấy xu hướng hình thành ý thức tập thể trong khu vực lao động gig. Các tài xế đã tự tổ chức các kênh liên lạc, chia sẻ thông tin về thu nhập thực tế và phối hợp hành động bằng cách tắt ứng dụng trong cùng thời điểm. Dù mức độ tổ chức còn thấp, những hành động này cho thấy lao động gig không chỉ là những cá nhân cạnh tranh riêng lẻ mà đang dần hình thành các mối liên hệ tập thể. Điều này chứng tỏ rằng ngay cả trong hình thức lao động phân tán và được điều hành bằng thuật toán, mâu thuẫn giữa lao động và tư bản vẫn tạo ra nhu cầu tổ chức và đấu tranh tập thể. Cuộc đình công thầm lặng của tài xế công nghệ năm 2025, vì vậy, là một biểu hiện điển hình cho sự đa dạng hóa của đình công ở Việt Nam: đình công không chỉ diễn ra trước cổng nhà máy mà còn diễn ra trong không gian số, dưới những hình thức khó nhìn thấy nhưng vẫn phản ánh những mâu thuẫn cơ bản của quan hệ lao động.

Hướng đi nào tiếp theo cho đấu tranh giai cấp?

Nguyên nhân trực tiếp nhất của những hạn chế trong đấu tranh giai cấp tại Việt Nam chính là do phong trào chưa được tổ chức mạnh mẽ. ĐCS, vốn phải là đội ngũ tiên phong của giai cấp vô sản đã phản bội giai cấp, đang đàn áp tiến trình đấu tranh giai cấp bằng tất cả những gì nó có thể. Vì thế, mặc dù có sự phát triển về tổ chức, phong trào đình công vẫn tồn tại những giới hạn rõ rệt. Từ chính những giới hạn này, nhiệm vụ của mỗi người công nhân, mỗi người cộng sản cách mạng là đưa ra hướng đi, hành động mới để phát triển phong trào. 

1) Xác định kẻ thù là bước đầu tiên

Trong nhiều năm, phong trào đình công Việt Nam vận hành trong ảo tưởng rằng nhà nước là trọng tài trung lập, rằng đình công đúng luật, yêu cầu hợp lý, chờ đúng thủ tục thì hệ thống sẽ giải quyết. Ảo tưởng đó được tạo ra và duy trì một cách có chủ ý bởi chính bộ máy được hưởng lợi từ nó.

Năm 2025, ở Thanh Hóa, ở Vĩnh Phúc, ở Cầu Giấy, bộ máy đó đã lộ mặt đủ rõ để không còn có thể giả vờ trung lập. Công đoàn không đứng về phía công nhân khi cần. Chính quyền không bảo vệ quyền đình công khi nó bắt đầu lan rộng. Báo chí không đưa tin khi công nhân cần được nghe thấy. Những điều này không phải thất bại ngẫu nhiên của hệ thống, chúng là dấu hiệu rằng hệ thống đang vận hành đúng chức năng của nó.

Khi công nhân hiểu rằng ĐCS không phải người bảo hộ trung lập mà là kẻ thù trực tiếp của sức mạnh tập thể của họ, họ sẽ ngừng cầu xin hệ thống đó bảo vệ mình và bắt đầu xây dựng những hình thức tổ chức mà hệ thống đó không thể kiểm soát.

2) Xây dựng tổ chức của chính mình

Điểm yếu cốt lõi của phong trào không phải thiếu dũng cảm hay thiếu bất mãn. Nó là thiếu tổ chức tồn tại qua thời gian, độc lập với nhà nước quan liêu phản bội, độc lập với giới chủ tư bản, và đồng thời hoàn toàn chống lại mọi âm mưu thâm độc của bè lũ tư sản đế quốc và lũ tay sai của chúng.

Chúng ta sẽ cùng nhau xây dựng một tổ chức cách mạng như vậy, với những hành động và sản phẩm cụ thể để tăng cường năng lực đấu tranh cho giai cấp vô sản Việt Nam và toàn thế giới.

Đối với phong trào đình công, tổ chức tiên phong ấy sẽ đấu tranh cho điều gì?

Thứ nhất, đấu tranh để xây dựng và thành lập tổ chức quần chúng thực sự đại diện cho vô sản. Hạn chế hiện nay là sự phối hợp giữa các nhà máy vẫn mang tính cục bộ và ngắn hạn do sự cấm đoán các tổ chức vô sản.Các mối liên hệ thường dựa trên quan hệ cá nhân và tan rã sau khi đình công kết thúc. Điều này không xảy ra vì công nhân không muốn tổ chức lâu dài mà vì luật pháp Việt Nam chỉ công nhận một tổ chức đại diện duy nhất cho người lao động: Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam do ĐCS kiểm soát. Bất kỳ nhóm công nhân nào tự tổ chức ngoài khuôn khổ đó đều không có tư cách pháp lý và có thể bị xử lý hình sự. ĐCS đã tạo ra một hệ thống pháp lý trong đó tổ chức lâu dài của công nhân là bất hợp pháp theo định nghĩa. Trong khi đó, vai trò của công đoàn chính thức lại hết sức phản động. Trong phần lớn các cuộc đình công năm 2025, công đoàn cơ sở không đóng vai trò tổ chức mà chủ yếu xuất hiện ở giai đoạn sau như một lực lượng trung gian hòa giải. Vì vậy, công nhân thường phải tự tổ chức đình công thông qua các quan hệ cá nhân hoặc mạng xã hội.

Điều này dẫn đến một nghịch lý: đình công ngày càng có tổ chức hơn nhưng vẫn mang tính tự phát. Công nhân có khả năng phối hợp hành động trong từng thời điểm cụ thể, nhưng thiếu các hình thức tổ chức lâu dài để duy trì kinh nghiệm và lực lượng.

Để vượt qua nghịch lý này, ta cần xây dựng một tổ chức không nhận lương từ giới chủ, giới quan liêu hay bất kì thế lực đế quốc nào, một tổ chức do vô sản thành lập và vận hành, bầu cử dân chủ và bãi miễn bất cứ lúc nào, thực sự đại diện cho tiếng nói của vô sản trong mỗi đơn vị sản xuất, trở thành một “trường học về đấu tranh giai cấp” thực sự cho công nhân. 

Điều này dẫn đến một nghịch lý: đình công ngày càng có tổ chức hơn nhưng vẫn mang tính tự phát. Công nhân có khả năng phối hợp hành động trong từng thời điểm cụ thể, nhưng thiếu các hình thức tổ chức lâu dài để duy trì kinh nghiệm và lực lượng.

Để vượt qua nghịch lý này, ta cần xây dựng một tổ chức không nhận lương từ giới chủ, giới quan liêu hay bất kì thế lực đế quốc nào, một tổ chức do vô sản thành lập và vận hành, bầu cử dân chủ và bãi miễn bất cứ lúc nào, thực sự đại diện cho tiếng nói của vô sản trong mỗi đơn vị sản xuất, trở thành một “trường học về đấu tranh giai cấp” thực sự cho công nhân. 

Thứ hai, đấu tranh cho việc thành lập, vận hành và bảo vệ các cơ quan ngôn luận vô sản. 

Hiện tại, truyền thông vô sản hoàn toàn tê liệt do bị đàn áp. Sự im lặng và vai trò kìm hãm của báo chí chính thống tự xưng “báo chí cách mạng” khiến xã hội xa cách mù mờ với các vấn đề giai cấp, khiến chính trị là một thứ gì đó xa lạ, “đình công” là thứ không tồn tại, còn “ngừng việc” là lỗi của công nhân. Trong nhiều trường hợp, các cuộc đình công chỉ được đưa tin rất hạn chế hoặc xuất hiện dưới dạng những bản tin ngắn mang tính hành chính. Nội dung thường tập trung vào việc ổn định sản xuất hoặc giải quyết tranh chấp, thay vì phản ánh đầy đủ nguyên nhân và điều kiện sống của công nhân. Để tìm được thông tin trong bài viết này, chúng tôi chủ yếu dùng thông tin từ chính công nhân và các mạng xã hội thay vì báo chí chính thống. 

Sự thiếu vắng thông tin đầy đủ khiến các nhóm công nhân ở những khu vực khác nhau khó nhận thức được rằng họ đang đối mặt với những vấn đề chung. Điều này làm hạn chế khả năng hình thành ý thức giai cấp và làm cho các cuộc đình công vẫn mang tính cục bộ, phân tán.

Trong nhiều ngày đầu cuộc đình công Nitori, không có một tờ báo chính thống nào đưa tin. Khi cuối cùng có đưa tin, nội dung đi theo một khuôn mẫu cố định: cơ quan chức năng đã vào cuộc, hai bên đã đạt thỏa thuận, sản xuất đã ổn định. Không có người phụ nữ bước lên. Không có những đêm ngồi trong mưa. Tranh chấp được xử lý như sự cố kỹ thuật. Ý thức giai cấp cần được nuôi dưỡng bởi thông tin về đấu tranh giai cấp. ĐCS đảm bảo rằng thông tin đó không đến được với những người cần nó nhất.

Khi yêu sách vượt ra ngoài tiền lương, khi công nhân đòi quyền tổ chức độc lập, quyền đình công hợp pháp, quyền thương lượng tập thể thực sự, thì bộ máy hành pháp vẽ lại ranh giới giữa “tranh chấp lao động” và “gây rối trật tự công cộng.” Ranh giới đó không được ghi rõ trong luật mà được vẽ tùy tình huống, bởi những người có quyền lực vẽ nên nó.

Tại Nitori, tên công an được nhắc đến trong mọi buổi đối thoại như lời nhắc thường trực rằng ranh giới đó tồn tại và do chính quyền quyết định bất cứ lúc nào. 

Trong điều kiện việc đưa tin về vấn đề lao động còn hạn chế, một nhiệm vụ quan trọng của người cách mạng là tổ chức việc thu thập và phổ biến thông tin một cách thường xuyên và có hệ thống. Để việc đưa tin có thể diễn ra nhanh chóng và chính xác, cần xây dựng một mạng lưới công nhân nòng cốt tại các nhà máy và khu công nghiệp có khả năng thông báo kịp thời khi xảy ra tranh chấp lao động hoặc đình công. Những thông tin này sau đó có thể được tổng hợp và phổ biến rộng rãi dưới dạng các bản tin hoặc bài viết, giúp các cuộc đấu tranh của công nhân không bị tách rời khỏi nhau và tạo điều kiện cho sự lan truyền kinh nghiệm thực tế.

Thứ ba, đấu tranh cho đoàn kết quốc tế vô sản. 

Đấu tranh giai cấp ở Việt Nam và nhiều nơi trên thế giới gặp phải sự cô lập quốc tế do không có quốc tế cộng sản thực thụ và chính sách bắt tay với tư bản đế quốc của chính quyền. Khoảng 80% đình công diễn ra tại doanh nghiệp FDI, nhưng công nhân ở các quốc gia khác nhau thuộc cùng tập đoàn hầu như không có liên hệ với nhau. Sự cô lập này không phải ngẫu nhiên mà bắt đầu từ nền tảng lý luận được ĐCS lựa chọn, xây dựng và duy trì qua nhiều thập kỷ. ĐCS đã xác định làm cách mạng dân tộc dân chủ trước, rồi sau này mới “đi lên chủ nghĩa xã hội.” Rồi quốc tế cộng sản bị Stalin giải tán, đi kèm với đó là những hành động cổ vũ cho “lợi ích quốc gia” hay còn gọi là chủ nghĩa dân tộc ngày càng mạnh mẽ, một sự phản bội rõ ràng với cách mạng vô sản quốc tế. Những tuyên truyền “khối đại đoàn kết dân tộc” hay “liên minh giai cấp” chính là cố tình xóa mờ đấu tranh giai cấp, thậm chí hình sự hóa đấu tranh giai cấp với mỹ từ “tội chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân”. 

Hệ quả thực tế là: ĐCS nắm độc quyền toàn bộ quan hệ quốc tế của phong trào lao động Việt Nam, đồng thời ngoại giao thực chất chỉ diễn ra trên cơ sở trao đổi lợi ích với các nhà nước tư bản. Một trong những minh chứng rõ ràng của điều này trong năm 2025 là giữa thời kì nhà nước Zionist (theo chủ nghĩa phục quốc Do Thái) tại Israel đang tiến hành diệt chủng người Palestine, chính phủ Việt Nam đăng tin tức về việc tuyển mộ công nhân xuất khẩu lao động sang Isarel, bất chấp sự phẫn nộ phản đối từ rất nhiều người dân. Lúc ấy thì chẳng thấy “tự hào chống đế quốc” như những lúc cần lợi dụng quá khứ hy sinh và lòng can đảm của hàng triệu người lao động Việt Nam nhỉ! Tất cả các khẩu hiệu về chủ nghĩa cộng sản đã biến mất trong ngoại giao, chỉ còn là “lợi ích quốc gia” hay còn gọi là bán lao động giá rẻ cho các đế quốc. 

Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam có quan hệ với các tổ chức công đoàn quốc tế nhưng đó là quan hệ giữa các bộ máy quan liêu ở cấp lãnh đạo, được kiểm soát chặt chẽ theo định hướng ngoại giao của nhà nước, không phải quan hệ trực tiếp giữa những người lao động đang chiến đấu trên cùng một chiến tuyến. Công nhân may mặc ở Hà Nam đang may cho cùng thương hiệu với công nhân ở Dhaka (Bangladesh) nhưng họ không có kênh nào để liên lạc với nhau ngoài những kênh mà nhà nước kiểm soát. Công nhân Nitori ở Vĩnh Phúc không biết rằng ở các nhà máy Nitori khác trên thế giới, những người lao động khác đã từng đấu tranh và tích lũy được kinh nghiệm có thể học được. 

Nhìn lại toàn bộ bộ máy đó, ĐCS Việt Nam không phải một tổ chức cộng sản bị tha hóa bởi hoàn cảnh. Nó là một chính quyền tư sản mang vỏ bọc ngôn ngữ cộng sản, sử dụng di sản cách mạng của giai cấp công nhân như tấm bình phong chính trị, trong khi nhất quán hành động để ngăn giai cấp đó tổ chức sức mạnh của mình. Giai cấp công nhân Việt Nam đang chiến đấu không có đội ngũ tiên phong. Không phải vì họ không cần, mà vì tổ chức được lập ra để đóng vai đó từ lâu đã chọn đứng về phía kẻ thù của họ.

Điều này dẫn đến hạn chế khác của phong trào công nhân hiện nay là tính cục bộ theo từng doanh nghiệp hoặc từng địa phương, trong khi phần lớn công nhân lại làm việc cho các tập đoàn xuyên quốc gia. Điều này đặt ra nhu cầu phổ biến rộng rãi hơn về tính quốc tế của giai cấp công nhân hiện đại. Những người cách mạng có thể góp phần bằng cách giới thiệu cho công nhân biết các tập đoàn mà họ đang làm việc có những chi nhánh nào trên thế giới, điều kiện lao động tại những nơi đó ra sao, cũng như những phương thức liên lạc và trao đổi thông tin giữa công nhân ở các quốc gia khác nhau. Việc hiểu rõ tính chất toàn cầu của các tập đoàn có thể giúp công nhân vượt qua cách nhìn cục bộ và nhận ra khả năng phối hợp hành động rộng lớn hơn.

Những người công nhân và người cộng sản có thể làm một tài liệu ngắn như “Công nhân của tập đoàn X trên thế giới”, trong đó trình bày sơ đồ các chi nhánh của tập đoàn theo từng quốc gia, số lượng lao động ước tính, mức lương tương đối và những cuộc đấu tranh lao động đã từng diễn ra. Tài liệu cũng có thể kèm theo hướng dẫn đơn giản về cách tìm kiếm thông tin về công nhân quốc tế thông qua các diễn đàn lao động, mạng xã hội hoặc các tổ chức công đoàn ở nước ngoài, giúp công nhân hình dung rõ hơn về khả năng liên hệ vượt ra ngoài phạm vi địa phương.

Một tổ chức cách mạng lâu dài

Giai cấp công nhân Việt Nam đã từng đánh bại đế quốc Mỹ, lực lượng quân sự hùng mạnh nhất thế giới lúc đó. Kẻ thù hôm nay không chỉ cầm súng. Nó cầm hợp đồng, cầm luật, cầm bộ máy truyền thông để trì hoãn đấu tranh giai cấp vô thời hạn. Nhưng đó cũng là kẻ thù có thể bị đánh bại nếu giai cấp công nhân hiểu rõ nó là ai và xây dựng được lực lượng đủ mạnh để đối mặt.

Điều đang xảy ra ở các khu công nghiệp Việt Nam không phải câu chuyện riêng của Việt Nam. Trên khắp thế giới: ở Bangladesh, ở Indonesia, ở Nam Phi, ở Đức,.. giai cấp công nhân đang đối mặt với cùng một cấu trúc: tư bản toàn cầu bóc lột, và các bộ máy nhà nước địa phương đảm bảo sự bóc lột đó không bị gián đoạn. Cùng một logic, cùng một công cụ, chỉ khác ngôn ngữ và tên gọi.

Kẻ thù quốc tế cần câu trả lời quốc tế. Không phải lý thuyết trừu tượng về đoàn kết mà là tổ chức thực sự nối kết những người đang chiến đấu trên cùng chiến tuyến ở những quốc gia khác nhau. Đó là thứ mà những lí luận “lợi ích quốc gia là trên hết” và “liên minh giai cấp – khối đại đoàn kết dân tộc” đã tước đi khỏi tay giai cấp công nhân Việt Nam trong nhiều thập kỷ.

Tranh Đấu được xây dựng trên nguyên tắc mà chủ nghĩa Marx đã đưa ra từ đầu: giai cấp vô sản không có tổ quốc, và chỉ có thể giải phóng mình bằng cách giải phóng toàn thể giai cấp lao động trên thế giới.

Nếu bạn là người lao động, người trẻ, người cộng sản đang đọc bài này và đồng ý với chúng tôi, nếu bạn muốn cùng chúng tôi xây dựng một tổ chức cách mạng sẵn sàng cho mọi nhiệm vụ trên con đường giải phóng giai cấp, còn chần chừ gì nữa, liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *