Lịch sử của chủ nghĩa Trotsky tại Việt Nam là một chương sử đầy dũng cảm và nhiệt huyết cách mạng, nhưng cũng đã bị chôn vùi và đàn áp. Những nhà cách mạng phải luôn học hỏi từ lịch sử để hiểu được cội nguồn của mình và rút ra những bài học cho tương lai. Bởi thế, chúng tôi rất mong bạn đọc sẽ tham khảo cuốn sách “Việt Nam và chủ nghĩa Trotsky“, được ban biên tập Tranh Đấu cung cấp bản dịch Tiếng Việt đầy đủ. Nhân dịp xuất bản cuốn sách này trong thư viện, chúng tôi đăng phần lời tựa người dịch tại đây để giới thiệu cuốn sách tới bạn đọc.
Lời giới thiệu
Đối với nhiều người lao động và thanh niên ở Việt Nam ngày nay, chủ nghĩa xã hội không hiện ra như một viễn cảnh giải phóng, mà gắn liền với những trải nghiệm rất cụ thể và nặng nề của đời sống hàng ngày. Chúng ta làm việc nhiều hơn, vất vả hơn, nhưng tương lai thì mờ mịt hơn. Tiền lương không theo kịp giá cả, công việc bấp bênh, bệnh tật và tai nạn luôn rình rập, còn tiếng nói của người lao động thì hầu như không được lắng nghe. Tất cả diễn ra trong một đất nước mang danh “xã hội chủ nghĩa”, nơi mà trên danh nghĩa, người vô sản lẽ ra phải là chủ nhân của xã hội.
Chính nghịch lý ấy đã làm tổn thương sâu sắc nhận thức chính trị của nhiều thế hệ. Khi nền kinh tế từng được tổ chức theo mô hình kế hoạch hóa quan liêu, người lao động phải chịu thiếu thốn, nghèo khó và cô lập, nhưng lại không hề có quyền quyết định và tham gia dân chủ đối với sản xuất hay đời sống xã hội. Khi mô hình đó khủng hoảng và sụp đổ bởi tính quan liêu của nó, đất nước bước vào quá trình tư bản hóa ngày càng sâu rộng. Và một lần nữa, chính người vô sản lại là những người gánh chịu hậu quả: bóc lột tinh vi hơn, bất bình đẳng lớn hơn, tha hóa xã hội lan rộng hơn. Chủ nghĩa xã hội, trong nhận thức phổ biến, bị đồng nhất với nghèo đói, áp đặt và lừa dối; trong khi chủ nghĩa cộng sản bị xem như một giấc mơ xa rời thực tế.
Hai lần thất vọng – với cái gọi là “xã hội chủ nghĩa” không trao quyền lực cho người lao động, và với chủ nghĩa tư bản đang phơi bày bộ mặt tàn khốc của nó – đã khiến không ít người quay lưng lại với mọi ý niệm cách mạng. Tình trạng khủng hoảng nhận thức ấy không phải là sản phẩm của tuyên truyền đơn thuần, mà là kết quả trực tiếp của điều kiện vật chất, và của những kinh nghiệm lịch sử cụ thể mà giai cấp công nhân Việt Nam đã trải qua.
Trong bối cảnh đó, việc quay trở lại nghiên cứu lịch sử phong trào cộng sản ở Việt Nam trở thành một nhu cầu thực tiễn, chứ không phải hoài niệm quá khứ. Chỉ bằng cách phân biệt rõ giữa những gì đã được nhân danh chủ nghĩa xã hội với những gì thực sự thuộc về sự nghiệp giải phóng của giai cấp công nhân, người cách mạng mới có thể khôi phục lại ý nghĩa giải phóng của lý luận Marxist. Việc nghiên cứu lý luận, vì thế, không nhằm lặp lại các giáo điều đã cũ, mà để hiểu vì sao những lựa chọn lịch sử nhất định đã dẫn đến kết cục hiện nay, những khả năng cách mạng nào đã bị loại bỏ, và bằng cách nào phong trào công nhân có thể tái xây dựng một chương trình và một tổ chức thực sự phục vụ lợi ích của chính mình.
Một trong những vấn đề lý luận then chốt của chủ nghĩa Marx trong thế kỷ XX là vấn đề chiến lược cách mạng ở các nước thuộc địa và nửa thuộc địa trong điều kiện chủ nghĩa tư bản đã phát triển thành một hệ thống thế giới thống trị bởi các cường quốc đế quốc. Vấn đề này trực tiếp quyết định phương hướng hành động, lựa chọn liên minh giai cấp và vai trò lãnh đạo của các lực lượng cách mạng trong thực tiễn lịch sử. Trọng tâm của cuộc tranh luận ấy được thể hiện rõ nhất trong sự đối lập giữa lý thuyết Cách mạng Thường trực của Leon Trotsky và quan điểm “cách mạng theo giai đoạn” do bộ máy lãnh đạo Stalinist của Quốc tế Cộng sản đề xướng.
Lý thuyết Cách mạng Thường trực không chỉ khẳng định rằng giai cấp tư sản ở các nước lạc hậu không có khả năng hoàn thành triệt để các nhiệm vụ dân chủ–tư sản, mà còn chỉ ra vì sao điều đó là tất yếu trong điều kiện lịch sử cụ thể. Khi chủ nghĩa tư bản đã hình thành một thị trường thế giới thống nhất, giai cấp tư sản ở các nước thuộc địa ra đời muộn, lệ thuộc về kinh tế, chính trị và quân sự vào tư bản đế quốc, đồng thời bị trói buộc với các quan hệ tiền tư bản trong nước. Chính sự lệ thuộc kép ấy khiến họ vừa sợ hãi phong trào quần chúng trong nước, vừa không thể đối đầu nhất quán với đế quốc. Do đó, những nhiệm vụ như giải phóng dân tộc, cải cách ruộng đất, dân chủ hóa xã hội không thể được hoàn thành dưới sự lãnh đạo của giai cấp tư sản, mà chỉ có thể được thực hiện khi giai cấp công nhân nắm vai trò lãnh đạo và trong quá trình đó, cách mạng tất yếu vượt khỏi khuôn khổ tư sản để chuyển sang các nhiệm vụ xã hội chủ nghĩa.
Ngược lại, quan điểm “cách mạng theo giai đoạn” của chủ nghĩa Stalin, xuất phát từ lợi ích bảo thủ của tầng lớp quan liêu Liên Xô sau khi Lenin qua đời, đã tách rời cách mạng thuộc địa khỏi bối cảnh cách mạng vô sản thế giới. Quan điểm này cho rằng cần thiết phải trải qua một giai đoạn dân chủ–tư sản kéo dài, dựa trên sự liên minh với một bộ phận “tư sản dân tộc tiến bộ”, và chỉ trong một tương lai xa mới có thể đặt vấn đề xã hội chủ nghĩa. Trong thực tiễn, đường lối này đã dẫn tới việc các Đảng Cộng sản ở nhiều nước bị trói buộc vào chính sách thỏa hiệp giai cấp, kìm hãm tính độc lập chính trị của giai cấp công nhân và nhiều lần mở đường cho những thất bại lịch sử nghiêm trọng.
Những tranh luận này diễn ra trong một bối cảnh quốc tế đặc biệt. Sau làn sóng cách mạng vô sản hậu Thế chiến thứ nhất, sự cô lập của Cách mạng Tháng Mười và sự suy thoái của phong trào công nhân ở Tây Âu đã tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của bộ máy quan liêu Stalinist trong Liên Xô và Quốc tế Cộng sản. Quốc tế thứ ba, từ một công cụ của cách mạng thế giới, dần dần bị biến thành công cụ phục vụ lợi ích đối ngoại và ổn định nội bộ của nhà nước Xô Viết quan liêu. Sự đàn áp Phe Đối lập Cánh tả và việc khai trừ Trotsky cùng những người ủng hộ ông đã phản ánh sự chuyển biến ấy trên bình diện tổ chức và chính trị.
Trong bối cảnh chung lớn ấy, cách mạng Việt Nam phát triển như một bộ phận của phong trào chống đế quốc ở các nước thuộc địa. Xã hội Việt Nam thời kỳ này mang những đặc điểm điển hình của một nước nửa phong kiến, nửa thuộc địa: nền kinh tế bị chi phối bởi tư bản Pháp; giai cấp tư sản bản địa nhỏ bé, yếu ớt và phụ thuộc; giai cấp nông dân chiếm đa số và chịu sự bóc lột nặng nề; trong khi giai cấp công nhân tuy còn non trẻ nhưng tập trung, gắn với các trung tâm kinh tế do tư bản đế quốc kiểm soát và sớm tham gia vào đấu tranh giai cấp. Những điều kiện khách quan đó đặt ra một cách gay gắt vấn đề chiến lược cách mạng và vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân. Chính những diễn biến trong giai đoạn này đã quyết định toàn bộ con đường cách mạng của Việt Nam trong suốt một thế kỉ qua, điều mà có kết quả chính là sự khôi phục chủ nghĩa tư bản và đời sống ngày càng khốn khó của giai cấp vô sản Việt Nam sau bao mất mát của hai cuộc chiến tranh chống đế quốc đầy anh dũng.
Từ yêu cầu đó, việc nghiên cứu phong trào Trotskyist ở Việt Nam và những tranh luận lý luận gắn liền với nó trở thành một bước đi cần thiết để làm sáng tỏ con đường đã qua và những khả năng còn bỏ ngỏ của cách mạng Việt Nam. Để đóng góp vào cái nhìn đầy đủ về cách mạng Việt Nam, Tranh Đấu rất vinh dự được giới thiệu đến quý bạn đọc bản dịch ra tiếng Việt lần đầu tiên của cuốn sách Việt Nam và chủ nghĩa Trotsky (Vietnam & Trotskyism), xuất bản lần đầu năm 1987 bởi Liên đoàn Cộng sản (Australia).
Sự hình thành và phát triển của phong trào Trotskyist ở Việt Nam, như được trình bày trong cuốn sách này, là kết quả của cả những điều kiện khách quan lẫn chủ quan. Về mặt khách quan, sự lệ thuộc của giai cấp tư sản bản địa và những giới hạn rõ ràng của chiến lược thỏa hiệp giai cấp do Quốc tế Cộng sản đề ra đã tạo ra những mâu thuẫn không thể che giấu trong phong trào cách mạng. Về mặt chủ quan, sự tồn tại của một lớp nhà hoạt động cách mạng gắn bó với phong trào công nhân, tiếp cận trực tiếp với các cuộc tranh luận quốc tế trong phong trào Marxist, đã tạo điều kiện cho việc tiếp nhận và phát triển những tư tưởng của Trotsky tại Việt Nam.
Cuốn sách cho thấy rằng những người Trotskyist Việt Nam không phải là một nhóm đứng ngoài hoặc chống lại phong trào giải phóng dân tộc, mà là những người tìm cách gắn kết cuộc đấu tranh chống đế quốc với một chiến lược cách mạng vô sản độc lập. Thông qua việc phân tích các tổ chức, cương lĩnh và hoạt động thực tiễn của họ trong những năm 1930–1945, tác phẩm làm rõ cách mà lý thuyết Cách mạng Thường trực đã được vận dụng – với cả những thành công và hạn chế – trong điều kiện cụ thể của Việt Nam.
Sự đàn áp và thanh trừng những người Trotskyist vào cuối năm 1945 không thể được hiểu đơn thuần như kết quả của những sai lầm chiến thuật riêng lẻ, mà phải được đặt trong tổng thể của đường lối Stalinist đối với phong trào cách mạng thuộc địa. Khi một đảng Stalinist giành được vị trí lãnh đạo phong trào dân tộc, tính độc lập chính trị của giai cấp công nhân và các khuynh hướng Marxist đối lập trở thành mối đe dọa trực tiếp đối với quyền lực của bộ máy quan liêu đang hình thành. Việc tiêu diệt phong trào Trotskyist vì thế phản ánh cả những điều kiện khách quan của cuộc đấu tranh giai cấp lẫn những lựa chọn chính trị có ý thức của ban lãnh đạo cách mạng thời kỳ đó.
Một đóng góp quan trọng của cuốn sách là ở chỗ nó phục dựng một cách hệ thống những tài liệu, sự kiện và tranh luận đã bị loại bỏ khỏi sử liệu chính thống trong nhiều thập niên. Bằng việc đối chiếu các nguồn tư liệu lưu vong, tài liệu của Quốc tế thứ tư và các nghiên cứu học thuật quốc tế, Simon Pirani không chỉ tái hiện lịch sử phong trào Trotskyist ở Việt Nam, mà còn làm sáng tỏ mối liên hệ giữa lý luận Marxist và thực tiễn cách mạng trong một xã hội thuộc địa cụ thể.
Những người Trotskyist Việt Nam hoạt động trong một bối cảnh vô cùng khắc nghiệt: bị kẹp giữa bộ máy đàn áp của đế quốc thực dân và sự thù địch ngày càng công khai của phong trào cộng sản Stalinist. Trong điều kiện đó, họ vừa phải bảo vệ những nguyên lý cách mạng cốt lõi, vừa phải tìm cách tồn tại về mặt tổ chức – một nhiệm vụ vượt quá khả năng của một lực lượng còn non trẻ. Trong khi đó, Quốc tế 4 sau cái chết của Trotsky đã không có đủ năng lực để lãnh đạo phong trào cộng sản quốc tế. Họ đã rơi vào vòng luẩn quẩn của chủ nghĩa bè phái. Họ đi từ kết luận sai lầm này đến kết luận sai lầm khác, bắt đầu việc nhận định bản chất của chính quyền Việt Minh sau 1945, đến mâu thuẫn Trung Xô Việt sau đó. Họ đứng về phía Việt Minh và xa cách với những người Trotskyist Việt Nam, và dù họ có giúp đỡ gần gũi đi nữa, thì lịch sử đã chứng minh rằng những yếu kém của chính họ cũng khiến sự giúp đỡ này không đáng tin cậy là bao.
Không có một quốc tế giúp đỡ, lại phải tổ chức trong điều kiện khắc nghiệt, phong trào Trotskyist ở Việt Nam mang trong mình những hạn chế không thể tách rời khỏi hoàn cảnh lịch sử. Sự yếu kém về tổ chức, kinh nghiệm còn hạn chế trong việc xây dựng mối liên minh với nông dân, và những sai lầm mang tính tả khuynh trong một số thời điểm then chốt đã khiến họ không thể chuyển ảnh hưởng chính trị thành sức mạnh vật chất đủ để đối đầu với các lực lượng thù địch. Ngay cả Trotsky, trong các thư từ gửi cho những người đối lập Đông Dương, cũng đã chỉ ra những thiếu sót này, coi đó là những bài học đau xót nhưng cần thiết của một phong trào cách mạng non trẻ.
Một sai lầm khác mà chính Simon Pirani cũng không chỉ ra được trong tác phẩm này chính là phương pháp hoạt động của đảng cách mạng. Vấn đề này hầu như không được nhắc tới. Những người Trotskyist Việt Nam đã bỏ qua việc thiết lập phương pháp hoạt động của tổ chức dựa trên những điều kiện khách quan của lịch sử. Vấn đề này được thể hiện rất rõ trong cách hoạt động của Lênin vào những ngày Tháng Bảy và cách mạng Tháng Mười. Trong lịch sử đấu tranh giai cấp, sẽ có những khi điều kiện khách quan cho cách mạng bất lợi hoặc chưa chín muồi. Trong giai đoạn ấy, đảng phải biết rút lui và hoạt động trong bí mật để bảo toàn lực lượng. Tuy nhiên, những người Trotskyist Việt Nam đã chưa áp dụng được điều này. Sự kiện công nhân và các lãnh đạo Trotskyist bị tàn sát vào tháng 10 năm 1945 khi cố chống cự làn sóng đế quốc được hỗ trợ bởi Việt Minh đã làm những người Trotskyist bị tiêu diệt hoàn toàn lực lượng. Sau đó, cho tới tận thời điểm hiện tại, họ vẫn chưa thể gây dựng thêm bất cứ ảnh hưởng đáng kể nào nữa vì không còn bộ máy nòng cốt để tiếp tục hoạt động. Sai lầm này đã đặt dấu chấm hết cho cách mạng vô sản Việt Nam thời kỳ đó. Do vậy, cần phải rút ra bài học xương máu về tổ chức, tùy từng điều kiện, khi cần phải siết chặt hoạt động của tổ chức, khi thì phải mở rộng cánh cửa của đảng. Để làm được điều ấy, người cách mạng cần phải có óc nhạy bén đánh giá tình hình cách mạng, hiểu rõ từng giai đoạn và cách vận động của xã hội, cần phải xem xét đầy đủ và cẩn trọng lý thuyết.
Cuốn sách này cũng mang những giới hạn của chính nó. Nó không phải là một lịch sử đầy đủ của phong trào Trotskyist ở Việt Nam, càng không phải là một bản hướng dẫn hoàn chỉnh cho hành động cách mạng hôm nay. Do phần lớn tư liệu đã bị tiêu hủy trong các cuộc đàn áp sau năm 1945, nhiều sự kiện chỉ có thể được tái dựng một cách gián tiếp, thông qua hồi ký, thư từ và tài liệu lưu vong.
Quan trọng hơn, cuốn sách không thể thay thế cho nhiệm vụ sống còn của mỗi thế hệ cách mạng: tự mình phân tích điều kiện cụ thể của thời đại mình. Những kết luận rút ra từ Việt Nam những năm 1930–1945 không thể được áp dụng một cách cơ học cho hiện tại. Giá trị lớn nhất của cuốn sách nằm ở chỗ nó cung cấp một phương pháp nhìn lịch sử: đặt câu hỏi về vai trò độc lập của giai cấp công nhân, về mối quan hệ giữa giải phóng dân tộc và cách mạng xã hội chủ nghĩa, và về cái giá phải trả khi những câu hỏi ấy bị trả lời sai, cái giá của việc thỏa hiệp giai cấp. Chỉ trên cơ sở những phân tích như vậy, vai trò của Việt Nam và chủ nghĩa Trotsky mới được xác định đầy đủ. Tác phẩm không nhằm xây dựng một huyền thoại đối lập với huyền thoại chính thống, mà góp phần làm rõ những quy luật, mâu thuẫn và giới hạn lịch sử của cách mạng Việt Nam trong bối cảnh phong trào vô sản quốc tế. Theo nghĩa đó, cuốn sách này vừa là một công trình nghiên cứu lịch sử, vừa là một đóng góp lý luận cần thiết cho việc xem xét lại mối quan hệ giữa cách mạng giải phóng dân tộc và cách mạng xã hội chủ nghĩa trong thế kỷ XX.
Đối với Việt Nam và bản dịch tiếng Việt lần này, nhân dịp kỷ niệm 80 năm sự kiện những người Trotskyist ở Việt Nam bị đàn áp (tháng 10 năm 1945), chúng tôi mong muốn chứng minh rằng chủ nghĩa Trotsky không phải là thứ gì xa lạ đối với phong trào công nhân Việt Nam và đã góp phần lịch sử quan trọng trong phong trào vô sản . Trên thực tế, chủ nghĩa Trotsky còn gần gũi với giai cấp công nhân Việt Nam hơn là chủ nghĩa ‘Mác-Lênin’ được tạo ra bởi tầng lớp quan liêu sau này, thứ học thuyết xét lại và xuyên tạc, với mục đích chính là để củng cố gọng kìm quyền lực của quan liêu thống trị thay vì giải phóng giai cấp vô sản. Lý do cho điều ấy đơn giản là vì chủ nghĩa Trotsky là chủ nghĩa Marx, chủ nghĩa Lenin; và vì nó không tách tời khỏi giai cấp công nhân, không tách rời khỏi một đảng công nhân cách mạng thực sự. Bên cạnh đó, nhiệm vụ quan trọng hơn cả là nhằm muốn giáo dục cách mạng cho bạn đọc – thế hệ công nhân và thanh niên cộng sản cách mạng trong thời đại mới bằng cách đưa ra những sự kiện lịch sử, quan điểm đã được bàn luận và gợi cho bạn đọc tìm tòi, nghiên cứu, đánh giá chúng một cách tỷ mỷ.
Vào năm 2025, Đảng Cộng sản Việt Nam cũng đang thực hiện chính sách ’vươn mình’ bằng một loạt cách cải cách nhằm nỗ lực tư nhân hóa và thúc đẩy kinh tế tư nhân. Tất nhiên, các điều kiện lịch sử không lặp lại một cách cơ học. Sự kiện năm 2025 không phải là sự lặp lại của năm 1986, mà là sự tiếp nối của nó. Nó cho thấy sự đầu hàng, thỏa hiệp của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với giai cấp tư bản thế giới, và ngay cả với tư bản trong nước. Chỉ khi hiểu được bản chất của cuộc cách mạng Việt Nam là một cuộc cách mạng giải phóng dân tộc lãnh đạo bởi một đảng Stalinist, dựa trên mô hình nhà nước công nhân biến dạng của chủ nghĩa Stalin, mới có thể hiểu được song song hai điều. Một là tính cấp tiến của một sự kiện đã giải phóng người Việt Nam khỏi ách thống trị của tư bản và đế quốc mà trong đó công sức của giai cấp vô sản và nông dân Việt Nam đã làm nên thắng lợi. Hai là cả sự phản động của tầng lớp quan liêu cầm quyền đã đàn áp những người Cộng sản và phong trào công nhân vô sản chân chính, đã chưa một ngày trao quyền dân chủ vô sản và quyền sở hữu kinh tế vô sản cho người dân, và cuối cùng đã thoả hiệp với chính tư bản và đế quốc để phục hồi kinh tế tư bản ở Việt Nam.
Gắn liền với nhu cầu khách quan của giai cấp công nhân hiện tại , yêu cầu cần phải có một hệ thống lý luận chính xác, tiến bộ, và hoàn toàn phục vụ giai cấp. Trước tình hình ấy, việc đưa tác phẩm này đến người đọc ở Việt Nam mang một nhiệm vụ chính trị quan trọng: đó là góp phần nâng cao nhận thức của người vô sản, xây dựng một đảng cộng sản cách mạng chân chính để lãnh đạo phong trào công nhân ở Việt Nam nắm quyền lực, và cùng với giai cấp công nhân ở tất cả mọi nơi trên thế giới tạo nên một xã hội cộng sản tiến bộ. Do đó, bản dịch này là lời tuyên bố chính trị:
Những người cộng sản cách mạng đang trở lại!
